CẢNH ĐỒNG QUÊ
Chào mừng quý vị đến với website của Trường THCS Quỳnh Thanh
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
hoc luc

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lê Văn Cường (trang riêng)
Ngày gửi: 09h:43' 27-05-2011
Dung lượng: 22.5 KB
Số lượt tải: 5
Nguồn:
Người gửi: Lê Văn Cường (trang riêng)
Ngày gửi: 09h:43' 27-05-2011
Dung lượng: 22.5 KB
Số lượt tải: 5
Số lượt thích:
0 người
"Phòng GD&ĐT Quỳnh Lưu
Trường THCS Quỳnh Thanh
Năm học 2010 - 2011" BẢNG THỐNG KÊ XẾP LOẠI HỌC LỰC
ĐƠN VỊ SỸ SỐ GIỎI KHÁ TB YẾU KÉM CHƯA XL
TS % TS % TS % TS % TS % TS %
6A 42 0 0.0 13 31.0 28 66.7 0 0.0 1 2.4 0 0.0
6B 44 3 6.8 40 90.9 1 2.3 0 0.0 0 0.0 0 0.0
6C 42 0 0.0 9 21.4 26 61.9 7 16.7 0 0.0 0 0.0
6D 43 1 2.3 8 18.6 31 72.1 3 7.0 0 0.0 0 0.0
6E 44 1 2.3 39 88.6 4 9.1 0 0.0 0 0.0 0 0.0
6G 43 0 0.0 8 18.6 30 69.8 5 11.6 0 0.0 0 0.0
6H 42 0 0.0 7 16.7 33 78.6 2 4.8 0 0.0 0 0.0
Khối 6 300 5 1.7 124 41.3 153 51.0 17 5.7 1 0.3 0 0.0
7A 40 0 0.0 14 35.0 22 55.0 4 10.0 0 0.0 0 0.0
7B 41 0 0.0 7 17.1 33 80.5 1 2.4 0 0.0 0 0.0
7C 43 0 0.0 12 27.9 26 60.5 5 11.6 0 0.0 0 0.0
7D 41 0 0.0 8 19.5 28 68.3 5 12.2 0 0.0 0 0.0
7E 40 0 0.0 9 22.5 29 72.5 2 5.0 0 0.0 0 0.0
7G 42 2 4.8 30 71.4 10 23.8 0 0.0 0 0.0 0 0.0
7H 42 2 4.8 37 88.1 3 7.1 0 0.0 0 0.0 0 0.0
Khối 7 289 4 1.4 117 40.5 151 52.2 17 5.9 0 0.0 0 0.0
8A 38 5 13.2 28 73.7 5 13.2 0 0.0 0 0.0 0 0.0
8B 40 0 0.0 8 20.0 31 77.5 1 2.5 0 0.0 0 0.0
8C 37 2 5.4 10 27.0 20 54.1 5 13.5 0 0.0 0 0.0
8D 40 7 17.5 28 70.0 5 12.5 0 0.0 0 0.0 0 0.0
8E 39 0 0.0 10 25.6 21 53.8 8 20.5 0 0.0 0 0.0
8G 41 0 0.0 7 17.1 29 70.7 5 12.2 0 0.0 0 0.0
8H 40 0 0.0 13 32.5 24 60.0 3 7.5 0 0.0 0 0.0
Khối 8 275 14 5.1 104 37.8 135 49.1 22 8.0 0 0.0 0 0.0
9A 46 3 6.5 34 73.9 9 19.6 0 0.0 0 0.0 0 0.0
9B 39 0 0.0 6 15.4 30 76.9 3 7.7 0 0.0 0 0.0
9C 41 0 0.0 8 19.5 25 61.0 7 17.1 1 2.4 0 0.0
9D 42 0 0.0 7 16.7 31 73.8 3 7.1 1 2.4 0 0.0
9E 41 0 0.0 5 12.2 32 78.0 1 2.4 3 7.3 0 0.0
9G 42 0 0.0 7 16.7 31 73.8 4 9.5 0 0.0 0 0.0
9H 41 2 4.9 33 80.5 6 14.6 0 0.0 0 0.0 0 0.0
Khối 9 292 5 1.7 100 34.2 164 56.2 18 6.2 5 1.7 0 0.0
Cộng 1156 28 2.4 445 38.5 603 52.2 74 6.4 6 0.5 0 0.0
Trường THCS Quỳnh Thanh
Năm học 2010 - 2011" BẢNG THỐNG KÊ XẾP LOẠI HỌC LỰC
ĐƠN VỊ SỸ SỐ GIỎI KHÁ TB YẾU KÉM CHƯA XL
TS % TS % TS % TS % TS % TS %
6A 42 0 0.0 13 31.0 28 66.7 0 0.0 1 2.4 0 0.0
6B 44 3 6.8 40 90.9 1 2.3 0 0.0 0 0.0 0 0.0
6C 42 0 0.0 9 21.4 26 61.9 7 16.7 0 0.0 0 0.0
6D 43 1 2.3 8 18.6 31 72.1 3 7.0 0 0.0 0 0.0
6E 44 1 2.3 39 88.6 4 9.1 0 0.0 0 0.0 0 0.0
6G 43 0 0.0 8 18.6 30 69.8 5 11.6 0 0.0 0 0.0
6H 42 0 0.0 7 16.7 33 78.6 2 4.8 0 0.0 0 0.0
Khối 6 300 5 1.7 124 41.3 153 51.0 17 5.7 1 0.3 0 0.0
7A 40 0 0.0 14 35.0 22 55.0 4 10.0 0 0.0 0 0.0
7B 41 0 0.0 7 17.1 33 80.5 1 2.4 0 0.0 0 0.0
7C 43 0 0.0 12 27.9 26 60.5 5 11.6 0 0.0 0 0.0
7D 41 0 0.0 8 19.5 28 68.3 5 12.2 0 0.0 0 0.0
7E 40 0 0.0 9 22.5 29 72.5 2 5.0 0 0.0 0 0.0
7G 42 2 4.8 30 71.4 10 23.8 0 0.0 0 0.0 0 0.0
7H 42 2 4.8 37 88.1 3 7.1 0 0.0 0 0.0 0 0.0
Khối 7 289 4 1.4 117 40.5 151 52.2 17 5.9 0 0.0 0 0.0
8A 38 5 13.2 28 73.7 5 13.2 0 0.0 0 0.0 0 0.0
8B 40 0 0.0 8 20.0 31 77.5 1 2.5 0 0.0 0 0.0
8C 37 2 5.4 10 27.0 20 54.1 5 13.5 0 0.0 0 0.0
8D 40 7 17.5 28 70.0 5 12.5 0 0.0 0 0.0 0 0.0
8E 39 0 0.0 10 25.6 21 53.8 8 20.5 0 0.0 0 0.0
8G 41 0 0.0 7 17.1 29 70.7 5 12.2 0 0.0 0 0.0
8H 40 0 0.0 13 32.5 24 60.0 3 7.5 0 0.0 0 0.0
Khối 8 275 14 5.1 104 37.8 135 49.1 22 8.0 0 0.0 0 0.0
9A 46 3 6.5 34 73.9 9 19.6 0 0.0 0 0.0 0 0.0
9B 39 0 0.0 6 15.4 30 76.9 3 7.7 0 0.0 0 0.0
9C 41 0 0.0 8 19.5 25 61.0 7 17.1 1 2.4 0 0.0
9D 42 0 0.0 7 16.7 31 73.8 3 7.1 1 2.4 0 0.0
9E 41 0 0.0 5 12.2 32 78.0 1 2.4 3 7.3 0 0.0
9G 42 0 0.0 7 16.7 31 73.8 4 9.5 0 0.0 0 0.0
9H 41 2 4.9 33 80.5 6 14.6 0 0.0 0 0.0 0 0.0
Khối 9 292 5 1.7 100 34.2 164 56.2 18 6.2 5 1.7 0 0.0
Cộng 1156 28 2.4 445 38.5 603 52.2 74 6.4 6 0.5 0 0.0
 






Các ý kiến mới nhất